TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Изра́иль

giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Izráilʹ[ɪzˈraɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Изра́иль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Изра́иль nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

Nghĩa của Изра́иль

Danh từ riêng

  1. Ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

Biến cách của Изра́иль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Изра́иль
Sinh cách кого? чего?Изра́иля
Tặng cách кому? чему?Изра́илю
Đối cách кого? что?Изра́иля
Công cụ cách кем? чем?Изра́илем
Giới cách о ком? о чём?Изра́иле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Изра́иль

Câu hỏi thường gặp

Израиль nghĩa là gì?

Израиль (danh từ riêng) nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

Израиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Изра́иль (phiên âm Latinh Izráilʹ, IPA [ɪzˈraɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.