изра́нить
Dấu sắc trên изра́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изра́нить nghĩa là làm bị thương nhiều.
Nghĩa của изра́нить
Động từ
- Làm... bị thương nhiều. + đối cách
Cặp thể của изра́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изра́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изра́ню |
| ты | изра́нишь |
| он / она́ / оно́ | изра́нит |
| мы | изра́ним |
| вы | изра́ните |
| они́ | изра́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изра́нил |
| Giống cái (она́) | изра́нила |
| Giống trung (оно́) | изра́нило |
| Số nhiều (они́) | изра́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изра́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изра́ньте |
Câu hỏi thường gặp
изранить nghĩa là gì?
изранить (động từ) nghĩa là làm bị thương nhiều.
изранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изра́нить (phiên âm Latinh izránitʹ, IPA [ɪzˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.