TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изра́нить

thể hoàn thành
izránitʹ[ɪzˈranʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изра́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изра́нить nghĩa là làm bị thương nhiều.

Nghĩa của изра́нить

Động từ

  1. Làm... bị thương nhiều. + đối cách

Cặp thể của изра́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изра́нить

NgôiTương lai
яизра́ню
тыизра́нишь
он / она́ / оно́изра́нит
мыизра́ним
выизра́ните
они́изра́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изра́нил
Giống cái (она́)изра́нила
Giống trung (оно́)изра́нило
Số nhiều (они́)изра́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изра́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изра́ньте

Câu hỏi thường gặp

изранить nghĩa là gì?

изранить (động từ) nghĩa là làm bị thương nhiều.

изранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изра́нить (phiên âm Latinh izránitʹ, IPA [ɪzˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.