TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

израсхо́довать

thể hoàn thành
izrasxódovatʹ[ɪzrɐˈsxodəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên израсхо́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

израсхо́довать nghĩa là chi, tiêu.

Nghĩa của израсхо́довать

Thể hoàn thành của расхо́довать.

Động từ

  1. Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí.
  2. khẩu ngữ Tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng.

Cặp thể của израсхо́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ израсхо́довать

NgôiTương lai
яизрасхо́дую
тыизрасхо́дуешь
он / она́ / оно́израсхо́дует
мыизрасхо́дуем
выизрасхо́дуете
они́израсхо́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)израсхо́довал
Giống cái (она́)израсхо́довала
Giống trung (оно́)израсхо́довало
Số nhiều (они́)израсхо́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)израсхо́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)израсхо́дуйте

Câu hỏi thường gặp

израсходовать nghĩa là gì?

израсходовать (động từ) nghĩa là chi, tiêu.

израсходовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là израсхо́довать (phiên âm Latinh izrasxódovatʹ, IPA [ɪzrɐˈsxodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.