израсхо́довать
Dấu sắc trên израсхо́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
израсхо́довать nghĩa là chi, tiêu.
Nghĩa của израсхо́довать
Thể hoàn thành của расхо́довать.
Động từ
- Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí.
- khẩu ngữ Tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng.
Cặp thể của израсхо́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ израсхо́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | израсхо́дую |
| ты | израсхо́дуешь |
| он / она́ / оно́ | израсхо́дует |
| мы | израсхо́дуем |
| вы | израсхо́дуете |
| они́ | израсхо́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | израсхо́довал |
| Giống cái (она́) | израсхо́довала |
| Giống trung (оно́) | израсхо́довало |
| Số nhiều (они́) | израсхо́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | израсхо́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | израсхо́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
израсходовать nghĩa là gì?
израсходовать (động từ) nghĩa là chi, tiêu.
израсходовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là израсхо́довать (phiên âm Latinh izrasxódovatʹ, IPA [ɪzrɐˈsxodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.