TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхо́довать

thể chưa hoàn thành
rasxódovatʹ[rɐˈsxodəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхо́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхо́довать nghĩa là chi, tiêu.

Nghĩa của расхо́довать

Động từ

  1. Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí. + đối cách
  2. khẩu ngữ потреблять Tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng. + đối cách

Cặp thể của расхо́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расхо́довать

NgôiHiện tại
ярасхо́дую
тырасхо́дуешь
он / она́ / оно́расхо́дует
мырасхо́дуем
вырасхо́дуете
они́расхо́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расходовать.

Quá khứ

Giống đực (он)расхо́довал
Giống cái (она́)расхо́довала
Giống trung (оно́)расхо́довало
Số nhiều (они́)расхо́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхо́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхо́дуйте

Họ từ của расхо́довать

Câu hỏi thường gặp

расходовать nghĩa là gì?

расходовать (động từ) nghĩa là chi, tiêu.

расходовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхо́довать (phiên âm Latinh rasxódovatʹ, IPA [rɐˈsxodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.