расхо́довать
Dấu sắc trên расхо́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхо́довать nghĩa là chi, tiêu.
Nghĩa của расхо́довать
Động từ
- Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí. + đối cách
- khẩu ngữ потреблять Tiêu phí, tiêu thụ, tiêu dùng, chi dùng. + đối cách
Cặp thể của расхо́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расхо́довать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расхо́дую |
| ты | расхо́дуешь |
| он / она́ / оно́ | расхо́дует |
| мы | расхо́дуем |
| вы | расхо́дуете |
| они́ | расхо́дуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расходовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхо́довал |
| Giống cái (она́) | расхо́довала |
| Giống trung (оно́) | расхо́довало |
| Số nhiều (они́) | расхо́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхо́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхо́дуйте |
Họ từ của расхо́довать
Câu hỏi thường gặp
расходовать nghĩa là gì?
расходовать (động từ) nghĩa là chi, tiêu.
расходовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхо́довать (phiên âm Latinh rasxódovatʹ, IPA [rɐˈsxodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.