TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изумру́д

giống đựcbất động vật
izumrúd[ɪzʊmˈrut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изумру́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изумру́д nghĩa là ngọc bích, ngọc lục bảo.

Nghĩa của изумру́д

Danh từ

  1. Ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt.

Biến cách của изумру́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изумру́дизумру́ды
Sinh cách кого? чего?изумру́даизумру́дов
Tặng cách кому? чему?изумру́дуизумру́дам
Đối cách кого? что?изумру́дизумру́ды
Công cụ cách кем? чем?изумру́домизумру́дами
Giới cách о ком? о чём?изумру́деизумру́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изумру́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изумруд nghĩa là gì?

изумруд (danh từ) nghĩa là ngọc bích, ngọc lục bảo.

изумруд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изумру́д (phiên âm Latinh izumrúd, IPA [ɪzʊmˈrut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.