TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смара́гд

giống đựcbất động vật
smarágd[smɐˈrakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смара́гд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смара́гд nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

Nghĩa của смара́гд

Danh từ

  1. Ngọc lục bảo, bích ngọc.

Biến cách của смара́гд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смара́гдсмара́гды
Sinh cách кого? чего?смара́гдасмара́гдов
Tặng cách кому? чему?смара́гдусмара́гдам
Đối cách кого? что?смара́гдсмара́гды
Công cụ cách кем? чем?смара́гдомсмара́гдами
Giới cách о ком? о чём?смара́гдесмара́гдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смара́гд

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

смарагд nghĩa là gì?

смарагд (danh từ) nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

смарагд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смара́гд (phiên âm Latinh smarágd, IPA [smɐˈrakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.