изучи́ть
Dấu sắc trên изучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изучи́ть nghĩa là học, học tập, nghiên cứu, khảo cứu.
Nghĩa của изучи́ть
Thể hoàn thành của изуча́ть.
Động từ
- Học, học tập; (овладение) [sự] nắm vững, tinh thông.
- [sự] nghiên cứu, khảo cứu, tìm hiểu.
- Học.
Cặp thể của изучи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изучу́ |
| ты | изу́чишь |
| он / она́ / оно́ | изу́чит |
| мы | изу́чим |
| вы | изу́чите |
| они́ | изу́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изучи́л |
| Giống cái (она́) | изучи́ла |
| Giống trung (оно́) | изучи́ло |
| Số nhiều (они́) | изучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изучи́те |
Họ từ của изучи́ть
Câu hỏi thường gặp
изучить nghĩa là gì?
изучить (động từ) nghĩa là học, học tập, nghiên cứu, khảo cứu.
изучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изучи́ть (phiên âm Latinh izučítʹ, IPA [ɪzʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.