TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изучи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izučítʹ[ɪzʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изучи́ть nghĩa là học, học tập, nghiên cứu, khảo cứu.

Nghĩa của изучи́ть

Thể hoàn thành của изуча́ть.

Động từ

  1. Học, học tập; (овладение) [sự] nắm vững, tinh thông.
  2. [sự] nghiên cứu, khảo cứu, tìm hiểu.
  3. Học.

Cặp thể của изучи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изучи́ть

NgôiTương lai
яизучу́
тыизу́чишь
он / она́ / оно́изу́чит
мыизу́чим
выизу́чите
они́изу́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изучи́л
Giống cái (она́)изучи́ла
Giống trung (оно́)изучи́ло
Số nhiều (они́)изучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изучи́те

Họ từ của изучи́ть

Câu hỏi thường gặp

изучить nghĩa là gì?

изучить (động từ) nghĩa là học, học tập, nghiên cứu, khảo cứu.

изучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изучи́ть (phiên âm Latinh izučítʹ, IPA [ɪzʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.