TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изю́минка

giống cáibất động vật
izjúminka[ɪˈzʲʉmʲɪnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изю́минка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изю́минка nghĩa là một quả nho khô.

Nghĩa của изю́минка

Nghĩa lấy theo mục изюмина.

Danh từ

  1. Một quả nho khô.

Biến cách của изю́минка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изю́минкаизю́минки
Sinh cách кого? чего?изю́минкиизю́минок
Tặng cách кому? чему?изю́минкеизю́минкам
Đối cách кого? что?изю́минкуизю́минки
Công cụ cách кем? чем?изю́минкойизю́минками
Giới cách о ком? о чём?изю́минкеизю́минках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изюминка nghĩa là gì?

изюминка (danh từ) nghĩa là một quả nho khô.

изюминка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изю́минка (phiên âm Latinh izjúminka, IPA [ɪˈzʲʉmʲɪnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.