Иису́с
Dấu sắc trên Иису́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Иису́с nghĩa là giêsu, giê-su.
Nghĩa của Иису́с
Danh từ riêng
- Giêsu, giê-su, giê-xu, gia-tô, gia tô, da tô.
Biến cách của Иису́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Иису́с | Иису́сы |
| Sinh cách кого? чего? | Иису́са | Иису́сов |
| Tặng cách кому? чему? | Иису́су | Иису́сам |
| Đối cách кого? что? | Иису́са | Иису́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | Иису́сом | Иису́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | Иису́се | Иису́сах |
Họ từ của Иису́с
Câu ví dụ với Иису́с
- Иисус Христос мой Спаситель. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7030097
- Иисус родился в 1940 году до рождества Чака Норриса. Jesus sinh năm 1940 trước Chuck Norris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Иисус nghĩa là gì?
Иисус (danh từ riêng) nghĩa là giêsu, giê-su.
Иисус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Иису́с (phiên âm Latinh Iisús, IPA [ɪɪˈsus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.