TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ика́ть

thể chưa hoàn thành
ikátʹ[ɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ика́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ика́ть nghĩa là nấc, nức.

Nghĩa của ика́ть

Động từ

  1. Nấc, nức, nấc cụt.

Cặp thể của ика́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ика́ть

NgôiHiện tại
яика́ю
тыика́ешь
он / она́ / оно́ика́ет
мыика́ем
выика́ете
они́ика́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + икать.

Quá khứ

Giống đực (он)ика́л
Giống cái (она́)ика́ла
Giống trung (оно́)ика́ло
Số nhiều (они́)ика́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ика́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ика́йте

Câu hỏi thường gặp

икать nghĩa là gì?

икать (động từ) nghĩa là nấc, nức.

икать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ика́ть (phiên âm Latinh ikátʹ, IPA [ɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.