ика́ть
Dấu sắc trên ика́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ика́ть nghĩa là nấc, nức.
Nghĩa của ика́ть
Động từ
- Nấc, nức, nấc cụt.
Cặp thể của ика́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ика́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ика́ю |
| ты | ика́ешь |
| он / она́ / оно́ | ика́ет |
| мы | ика́ем |
| вы | ика́ете |
| они́ | ика́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + икать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ика́л |
| Giống cái (она́) | ика́ла |
| Giống trung (оно́) | ика́ло |
| Số nhiều (они́) | ика́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ика́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ика́йте |
Câu hỏi thường gặp
икать nghĩa là gì?
икать (động từ) nghĩa là nấc, nức.
икать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ика́ть (phiên âm Latinh ikátʹ, IPA [ɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.