TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

икну́ть

thể hoàn thành
iknútʹ[ɪkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên икну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

икну́ть nghĩa là nấc, nức, nấc cụt.

Nghĩa của икну́ть

Thể hoàn thành của ика́ть.

Động từ

  1. Nấc, nức, nấc cụt.
  2. Nấc cụt, nấc.

Cặp thể của икну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ икну́ть

NgôiTương lai
яикну́
тыикнёшь
он / она́ / оно́икнёт
мыикнём
выикнёте
они́икну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)икну́л
Giống cái (она́)икну́ла
Giống trung (оно́)икну́ло
Số nhiều (они́)икну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)икни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)икни́те

Câu hỏi thường gặp

икнуть nghĩa là gì?

икнуть (động từ) nghĩa là nấc, nức, nấc cụt.

икнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là икну́ть (phiên âm Latinh iknútʹ, IPA [ɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.