икну́ть
Dấu sắc trên икну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
икну́ть nghĩa là nấc, nức, nấc cụt.
Nghĩa của икну́ть
Thể hoàn thành của ика́ть.
Động từ
- Nấc, nức, nấc cụt.
- Nấc cụt, nấc.
Cặp thể của икну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ икну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | икну́ |
| ты | икнёшь |
| он / она́ / оно́ | икнёт |
| мы | икнём |
| вы | икнёте |
| они́ | икну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | икну́л |
| Giống cái (она́) | икну́ла |
| Giống trung (оно́) | икну́ло |
| Số nhiều (они́) | икну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | икни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | икни́те |
Câu hỏi thường gặp
икнуть nghĩa là gì?
икнуть (động từ) nghĩa là nấc, nức, nấc cụt.
икнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là икну́ть (phiên âm Latinh iknútʹ, IPA [ɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.