проиллюстри́ровать
Dấu sắc trên проиллюстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проиллюстри́ровать nghĩa là minh họa.
Nghĩa của проиллюстри́ровать
Động từ
- Minh họa.
Cặp thể của проиллюстри́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проиллюстри́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проиллюстри́рую |
| ты | проиллюстри́руешь |
| он / она́ / оно́ | проиллюстри́рует |
| мы | проиллюстри́руем |
| вы | проиллюстри́руете |
| они́ | проиллюстри́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проиллюстри́ровал |
| Giống cái (она́) | проиллюстри́ровала |
| Giống trung (оно́) | проиллюстри́ровало |
| Số nhiều (они́) | проиллюстри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проиллюстри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проиллюстри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проиллюстрировать nghĩa là gì?
проиллюстрировать (động từ) nghĩa là minh họa.
проиллюстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проиллюстри́ровать (phiên âm Latinh proilljustrírovatʹ, IPA [prəɪlʲʊˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.