TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проиллюстри́ровать

thể hoàn thành
proilljustrírovatʹ[prəɪlʲʊˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проиллюстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проиллюстри́ровать nghĩa là minh họa.

Nghĩa của проиллюстри́ровать

Động từ

  1. Minh họa.

Cặp thể của проиллюстри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проиллюстри́ровать

NgôiTương lai
япроиллюстри́рую
тыпроиллюстри́руешь
он / она́ / оно́проиллюстри́рует
мыпроиллюстри́руем
выпроиллюстри́руете
они́проиллюстри́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проиллюстри́ровал
Giống cái (она́)проиллюстри́ровала
Giống trung (оно́)проиллюстри́ровало
Số nhiều (они́)проиллюстри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проиллюстри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проиллюстри́руйте

Câu hỏi thường gặp

проиллюстрировать nghĩa là gì?

проиллюстрировать (động từ) nghĩa là minh họa.

проиллюстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проиллюстри́ровать (phiên âm Latinh proilljustrírovatʹ, IPA [prəɪlʲʊˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.