TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имени́ны

giống cáibất động vật
imeníny[ɪmʲɪˈnʲinɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имени́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имени́ны nghĩa là ngày lễ thánh, thánh lễ.

Nghĩa của имени́ны

Danh từ

  1. Ngày lễ thánh, thánh lễ.

Biến cách của имени́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?имени́ны
Sinh cách кого? чего?имени́н
Tặng cách кому? чему?имени́нам
Đối cách кого? что?имени́ны
Công cụ cách кем? чем?имени́нами
Giới cách о ком? о чём?имени́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với имени́ны

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

именины nghĩa là gì?

именины (danh từ) nghĩa là ngày lễ thánh, thánh lễ.

именины đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имени́ны (phiên âm Latinh imeníny, IPA [ɪmʲɪˈnʲinɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.