TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имита́тор

giống đựcđộng vật
imitátor[ɪmʲɪˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имита́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имита́тор nghĩa là người hay bắt chước.

Nghĩa của имита́тор

Danh từ

  1. Người hay bắt chước.

Biến cách của имита́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имита́торимита́торы
Sinh cách кого? чего?имита́тораимита́торов
Tặng cách кому? чему?имита́торуимита́торам
Đối cách кого? что?имита́тораимита́торов
Công cụ cách кем? чем?имита́торомимита́торами
Giới cách о ком? о чём?имита́тореимита́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với имита́тор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

имитатор nghĩa là gì?

имитатор (danh từ) nghĩa là người hay bắt chước.

имитатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имита́тор (phiên âm Latinh imitátor, IPA [ɪmʲɪˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.