TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имита́ция

giống cáibất động vật
imitácija[ɪmʲɪˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имита́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имита́ция nghĩa là bắt chước, mô phỏng, đồ giả.

Nghĩa của имита́ция

Danh từ

  1. действие [sự] bắt chước, mô phỏng, phỏng theo.
  2. подделка Đồ giả.
    • имита́ция же́мчугаngọc trai giả
  3. âm nhạc Mô phỏng, phỏng mẫu.

Biến cách của имита́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имита́цияимита́ции
Sinh cách кого? чего?имита́цииимита́ций
Tặng cách кому? чему?имита́цииимита́циям
Đối cách кого? что?имита́циюимита́ции
Công cụ cách кем? чем?имита́циейимита́циями
Giới cách о ком? о чём?имита́цииимита́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với имита́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

имитация nghĩa là gì?

имитация (danh từ) nghĩa là bắt chước, mô phỏng, đồ giả.

имитация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имита́ция (phiên âm Latinh imitácija, IPA [ɪmʲɪˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.