имити́ровать
Dấu sắc trên имити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
имити́ровать nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.
Nghĩa của имити́ровать
Động từ
- Bắt chước, nhại.
- Nhái, theo đòi.
Chia động từ имити́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | имити́рую |
| ты | имити́руешь |
| он / она́ / оно́ | имити́рует |
| мы | имити́руем |
| вы | имити́руете |
| они́ | имити́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + имитировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | имити́ровал |
| Giống cái (она́) | имити́ровала |
| Giống trung (оно́) | имити́ровало |
| Số nhiều (они́) | имити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | имити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | имити́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với имити́ровать
Đồng nghĩa
Họ từ của имити́ровать
Câu hỏi thường gặp
имитировать nghĩa là gì?
имитировать (động từ) nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.
имитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là имити́ровать (phiên âm Latinh imitírovatʹ, IPA [ɪmʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.