TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имити́ровать

thể chưa hoàn thành
imitírovatʹ[ɪmʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имити́ровать nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.

Nghĩa của имити́ровать

Động từ

  1. Bắt chước, nhại.
  2. Nhái, theo đòi.

Chia động từ имити́ровать

NgôiHiện tại
яимити́рую
тыимити́руешь
он / она́ / оно́имити́рует
мыимити́руем
выимити́руете
они́имити́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + имитировать.

Quá khứ

Giống đực (он)имити́ровал
Giống cái (она́)имити́ровала
Giống trung (оно́)имити́ровало
Số nhiều (они́)имити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)имити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)имити́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với имити́ровать

Đồng nghĩa

Họ từ của имити́ровать

Câu hỏi thường gặp

имитировать nghĩa là gì?

имитировать (động từ) nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.

имитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имити́ровать (phiên âm Latinh imitírovatʹ, IPA [ɪmʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.