TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ине́ртность

giống cáibất động vật
inɛ́rtnostʹ[ɪˈnɛrtnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ине́ртность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ине́ртность nghĩa là quán tính, ỳ.

Nghĩa của ине́ртность

Danh từ

  1. Quán tính, [tính] ỳ.

Biến cách của ине́ртность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ине́ртностьине́ртности
Sinh cách кого? чего?ине́ртностиине́ртностей
Tặng cách кому? чему?ине́ртностиине́ртностям
Đối cách кого? что?ине́ртностьине́ртности
Công cụ cách кем? чем?ине́ртностьюине́ртностями
Giới cách о ком? о чём?ине́ртностиине́ртностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ине́ртность

Câu hỏi thường gặp

инертность nghĩa là gì?

инертность (danh từ) nghĩa là quán tính, ỳ.

инертность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ине́ртность (phiên âm Latinh inɛ́rtnostʹ, IPA [ɪˈnɛrtnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.