TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инопланетя́нин

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
inoplanetjánin[ɪnəpɫənʲɪˈtʲænʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инопланетя́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инопланетя́нин nghĩa là người ngoài hành tinh.

Nghĩa của инопланетя́нин

Danh từ

  1. Người ngoài hành tinh.

Biến cách của инопланетя́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инопланетя́нининопланетя́не
Sinh cách кого? чего?инопланетя́нинаинопланетя́н
Tặng cách кому? чему?инопланетя́нинуинопланетя́нам
Đối cách кого? что?инопланетя́нинаинопланетя́н
Công cụ cách кем? чем?инопланетя́ниноминопланетя́нами
Giới cách о ком? о чём?инопланетя́нинеинопланетя́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инопланетя́нин

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với инопланетя́нин

  • Мой лучший друг - инопланетянин. Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12894738
  • Давай сделаем вид, что мы инопланетяне. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12059533
  • Давай, как будто мы инопланетяне. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12059532
  • Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1995904
  • Представим, что мы инопланетяне. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299126
  • Моя лучшая подруга - инопланетянка. Người bạn thân của tôi là người ngoài hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12894739

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

инопланетянин nghĩa là gì?

инопланетянин (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.

инопланетянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инопланетя́нин (phiên âm Latinh inoplanetjánin, IPA [ɪnəpɫənʲɪˈtʲænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.