TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иносказа́ние

giống trungbất động vật
inoskazánije[ɪnəskɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иносказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иносказа́ние nghĩa là sự nói bóng gió.

Nghĩa của иносказа́ние

Danh từ

  1. Sự nói bóng gió; (выражение) [lời] nói bóng gió.

Biến cách của иносказа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иносказа́ниеиносказа́ния
Sinh cách кого? чего?иносказа́нияиносказа́ний
Tặng cách кому? чему?иносказа́ниюиносказа́ниям
Đối cách кого? что?иносказа́ниеиносказа́ния
Công cụ cách кем? чем?иносказа́ниеминосказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?иносказа́ниииносказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иносказа́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

иносказание nghĩa là gì?

иносказание (danh từ) nghĩa là sự nói bóng gió.

иносказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иносказа́ние (phiên âm Latinh inoskazánije, IPA [ɪnəskɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.