TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструкти́ровать

thể chưa hoàn thành
instruktírovatʹ[ɪnstrʊkˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструкти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструкти́ровать nghĩa là chỉ dẫn, chỉ thị.

Nghĩa của инструкти́ровать

Động từ

  1. Chỉ dẫn, chỉ thị, hướng dẫn, huấn thị.

Cặp thể của инструкти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ инструкти́ровать

NgôiHiện tại
яинструкти́рую
тыинструкти́руешь
он / она́ / оно́инструкти́рует
мыинструкти́руем
выинструкти́руете
они́инструкти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + инструктировать.

Quá khứ

Giống đực (он)инструкти́ровал
Giống cái (она́)инструкти́ровала
Giống trung (оно́)инструкти́ровало
Số nhiều (они́)инструкти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инструкти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инструкти́руйте

Câu hỏi thường gặp

инструктировать nghĩa là gì?

инструктировать (động từ) nghĩa là chỉ dẫn, chỉ thị.

инструктировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструкти́ровать (phiên âm Latinh instruktírovatʹ, IPA [ɪnstrʊkˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.