проинструкти́ровать
Dấu sắc trên проинструкти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проинструкти́ровать nghĩa là chỉ thị, hướng dẫn.
Nghĩa của проинструкти́ровать
Động từ
- Chỉ thị, hướng dẫn, chỉ dẫn, ra chỉ thị. + đối cách
Cặp thể của проинструкти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проинструкти́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проинструкти́рую |
| ты | проинструкти́руешь |
| он / она́ / оно́ | проинструкти́рует |
| мы | проинструкти́руем |
| вы | проинструкти́руете |
| они́ | проинструкти́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проинструкти́ровал |
| Giống cái (она́) | проинструкти́ровала |
| Giống trung (оно́) | проинструкти́ровало |
| Số nhiều (они́) | проинструкти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проинструкти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проинструкти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проинструктировать nghĩa là gì?
проинструктировать (động từ) nghĩa là chỉ thị, hướng dẫn.
проинструктировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проинструкти́ровать (phiên âm Latinh proinstruktírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.