TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфа́

giống cái
infá[ɪnˈfa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфа́ nghĩa là thông tin.

Nghĩa của инфа́

Danh từ

  1. Thông tin.

Biến cách của инфа́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?инфа́
Sinh cách кого? чего?инфы́
Tặng cách кому? чему?инфе́
Đối cách кого? что?инфу́
Công cụ cách кем? чем?инфо́й
Giới cách о ком? о чём?инфе́

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инфа́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инфа nghĩa là gì?

инфа (danh từ) nghĩa là thông tin.

инфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфа́ (phiên âm Latinh infá, IPA [ɪnˈfa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.