инфици́ровать
hai thể
inficírovatʹ[ɪnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên инфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инфици́ровать nghĩa là nhiễm, lây.
Nghĩa của инфици́ровать
Động từ
- Nhiễm, lây.
Chia động từ инфици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | инфици́рую | инфици́рую |
| ты | инфици́руешь | инфици́руешь |
| он / она́ / оно́ | инфици́рует | инфици́рует |
| мы | инфици́руем | инфици́руем |
| вы | инфици́руете | инфици́руете |
| они́ | инфици́руют | инфици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | инфици́ровал |
| Giống cái (она́) | инфици́ровала |
| Giống trung (оно́) | инфици́ровало |
| Số nhiều (они́) | инфици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | инфици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | инфици́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инфици́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
инфицировать nghĩa là gì?
инфицировать (động từ) nghĩa là nhiễm, lây.
инфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инфици́ровать (phiên âm Latinh inficírovatʹ, IPA [ɪnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.