TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфици́ровать

hai thể
inficírovatʹ[ɪnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфици́ровать nghĩa là nhiễm, lây.

Nghĩa của инфици́ровать

Động từ

  1. Nhiễm, lây.

Chia động từ инфици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яинфици́руюинфици́рую
тыинфици́руешьинфици́руешь
он / она́ / оно́инфици́руетинфици́рует
мыинфици́руеминфици́руем
выинфици́руетеинфици́руете
они́инфици́руютинфици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)инфици́ровал
Giống cái (она́)инфици́ровала
Giống trung (оно́)инфици́ровало
Số nhiều (они́)инфици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инфици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инфици́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инфици́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инфицировать nghĩa là gì?

инфицировать (động từ) nghĩa là nhiễm, lây.

инфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфици́ровать (phiên âm Latinh inficírovatʹ, IPA [ɪnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.