TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

информи́ровать

thể chưa hoàn thành
informírovatʹ[ɪnfɐrˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên информи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

информи́ровать nghĩa là thông tin, báo tin.

Nghĩa của информи́ровать

Động từ

  1. Thông tin, báo tin, thông báo, cho biết. + đối cách

Cặp thể của информи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ информи́ровать

NgôiHiện tại
яинформи́рую
тыинформи́руешь
он / она́ / оно́информи́рует
мыинформи́руем
выинформи́руете
они́информи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + информировать.

Quá khứ

Giống đực (он)информи́ровал
Giống cái (она́)информи́ровала
Giống trung (оно́)информи́ровало
Số nhiều (они́)информи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)информи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)информи́руйте

Câu ví dụ với информи́ровать

  • Он информировал меня об изменениях в плане. Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

информировать nghĩa là gì?

информировать (động từ) nghĩa là thông tin, báo tin.

информировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là информи́ровать (phiên âm Latinh informírovatʹ, IPA [ɪnfɐrˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.