проинформи́ровать
Dấu sắc trên проинформи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проинформи́ровать nghĩa là thông báo, thông tin.
Nghĩa của проинформи́ровать
Động từ
- Thông báo, thông tin, báo cho... hay, tin cho... biết. + đối cách
Cặp thể của проинформи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проинформи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проинформи́рую |
| ты | проинформи́руешь |
| он / она́ / оно́ | проинформи́рует |
| мы | проинформи́руем |
| вы | проинформи́руете |
| они́ | проинформи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проинформи́ровал |
| Giống cái (она́) | проинформи́ровала |
| Giống trung (оно́) | проинформи́ровало |
| Số nhiều (они́) | проинформи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проинформи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проинформи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проинформировать nghĩa là gì?
проинформировать (động từ) nghĩa là thông báo, thông tin.
проинформировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проинформи́ровать (phiên âm Latinh proinformírovatʹ, IPA [prəɪnfɐrˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.