TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инце́ст

giống đựcbất động vật
incést[ɪnˈt͡sɛst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инце́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инце́ст nghĩa là loạn luân.

Nghĩa của инце́ст

Danh từ

  1. Loạn luân.

Biến cách của инце́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инце́стинце́сты
Sinh cách кого? чего?инце́стаинце́стов
Tặng cách кому? чему?инце́стуинце́стам
Đối cách кого? что?инце́стинце́сты
Công cụ cách кем? чем?инце́стоминце́стами
Giới cách о ком? о чём?инце́стеинце́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инце́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инцест nghĩa là gì?

инцест (danh từ) nghĩa là loạn luân.

инцест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инце́ст (phiên âm Latinh incést, IPA [ɪnˈt͡sɛst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.