искажа́ть
Dấu sắc trên искажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искажа́ть nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều.
Nghĩa của искажа́ть
Động từ
- извращать Xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo. + đối cách
- искажа́ть фа́ктыxuyên tạc sự kiện, bóp méo sự thật
- искажа́ть чьи́-л. слова́xuyên tạc lời nói của ai
- искажа́ть смысл фра́зыlàm sai [lạc] nghĩa câu văn
- сильно изменять Làm... thay đổi nhiều. + đối cách
- боле́знь искази́ла то́нкие черты́ его́ лица́bệnh tình làm nét mặt thanh tú của anh ấy thay đổi nhiều
- страх искази́л его́ лицо́nỗi kinh hoàng làm mặt nó méo xệch
Cặp thể của искажа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искажа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | искажа́ю |
| ты | искажа́ешь |
| он / она́ / оно́ | искажа́ет |
| мы | искажа́ем |
| вы | искажа́ете |
| они́ | искажа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искажать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искажа́л |
| Giống cái (она́) | искажа́ла |
| Giống trung (оно́) | искажа́ло |
| Số nhiều (они́) | искажа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искажа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искажа́йте |
Câu hỏi thường gặp
искажать nghĩa là gì?
искажать (động từ) nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều.
искажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искажа́ть (phiên âm Latinh iskažátʹ, IPA [ɪskɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.