TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искази́ть

thể hoàn thành
iskazítʹ[ɪskɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искази́ть nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều.

Nghĩa của искази́ть

Thể hoàn thành của искажа́ть.

Động từ

  1. Xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
  2. Làm... thay đổi nhiều.
  3. Bóp méo, xuyên tạc.

Cặp thể của искази́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искази́ть

NgôiTương lai
яискажу́
тыискази́шь
он / она́ / оно́искази́т
мыискази́м
выискази́те
они́исказя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искази́л
Giống cái (она́)искази́ла
Giống trung (оно́)искази́ло
Số nhiều (они́)искази́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искази́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искази́те

Họ từ của искази́ть

Câu hỏi thường gặp

исказить nghĩa là gì?

исказить (động từ) nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều.

исказить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искази́ть (phiên âm Latinh iskazítʹ, IPA [ɪskɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.