TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искажа́ться

thể chưa hoàn thành
iskažátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искажа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искажа́ться nghĩa là bị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều, méo đi.

Nghĩa của искажа́ться

Động từ

  1. Bị xuyên tạc, bị bóp méo, sai lệch đi, sai lạc đi.
  2. о лице Thay đổi nhiều, méo đi, nhăn nhó.

Cặp thể của искажа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искажа́ться

NgôiHiện tại
яискажа́юсь
тыискажа́ешься
он / она́ / оно́искажа́ется
мыискажа́емся
выискажа́етесь
они́искажа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + искажаться.

Quá khứ

Giống đực (он)искажа́лся
Giống cái (она́)искажа́лась
Giống trung (оно́)искажа́лось
Số nhiều (они́)искажа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искажа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искажа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

искажаться nghĩa là gì?

искажаться (động từ) nghĩa là bị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều, méo đi.

искажаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искажа́ться (phiên âm Latinh iskažátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.