искази́ться
Dấu sắc trên искази́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искази́ться nghĩa là bị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều, méo đi.
Nghĩa của искази́ться
Thể hoàn thành của искажа́ться.
Động từ
- Bị xuyên tạc, bị bóp méo, sai lệch đi, sai lạc đi.
- Thay đổi nhiều, méo đi, nhăn nhó.
Cặp thể của искази́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искази́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искажу́сь |
| ты | искази́шься |
| он / она́ / оно́ | искази́тся |
| мы | искази́мся |
| вы | искази́тесь |
| они́ | исказя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искази́лся |
| Giống cái (она́) | искази́лась |
| Giống trung (оно́) | искази́лось |
| Số nhiều (они́) | искази́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искази́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искази́тесь |
Câu hỏi thường gặp
исказиться nghĩa là gì?
исказиться (động từ) nghĩa là bị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều, méo đi.
исказиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искази́ться (phiên âm Latinh iskazítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.