TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искаже́ние

giống trungbất động vật
iskažénije[ɪskɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искаже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искаже́ние nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, sai lầm, sai.

Nghĩa của искаже́ние

Danh từ

  1. действие [sự] xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
    • искажение и́стиныsự xuyên tạc (bóp méo) sự thật
  2. неправильность, ошибка [điều, chỗ, sự] sai lầm, sai, biến hình, biến dạng.
    • искажение масшта́ба[sự] sai tỷ lệ
    • искажение в те́кстеchỗ sai trong văn bản

Biến cách của искаже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искаже́ниеискаже́ния
Sinh cách кого? чего?искаже́нияискаже́ний
Tặng cách кому? чему?искаже́ниюискаже́ниям
Đối cách кого? что?искаже́ниеискаже́ния
Công cụ cách кем? чем?искаже́ниемискаже́ниями
Giới cách о ком? о чём?искаже́нииискаже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của искаже́ние

Câu hỏi thường gặp

искажение nghĩa là gì?

искажение (danh từ) nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, sai lầm, sai.

искажение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искаже́ние (phiên âm Latinh iskažénije, IPA [ɪskɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.