искаже́ние
Dấu sắc trên искаже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искаже́ние nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, sai lầm, sai.
Nghĩa của искаже́ние
Danh từ
- действие [sự] xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
- искажение и́стиныsự xuyên tạc (bóp méo) sự thật
- неправильность, ошибка [điều, chỗ, sự] sai lầm, sai, biến hình, biến dạng.
- искажение масшта́ба[sự] sai tỷ lệ
- искажение в те́кстеchỗ sai trong văn bản
Biến cách của искаже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | искаже́ние | искаже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | искаже́ния | искаже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | искаже́нию | искаже́ниям |
| Đối cách кого? что? | искаже́ние | искаже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | искаже́нием | искаже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | искаже́нии | искаже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của искаже́ние
Câu hỏi thường gặp
искажение nghĩa là gì?
искажение (danh từ) nghĩa là xuyên tạc, làm sai lạc, sai lầm, sai.
искажение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искаже́ние (phiên âm Latinh iskažénije, IPA [ɪskɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.