кале́чить
Dấu sắc trên кале́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кале́чить nghĩa là làm tàn tật.
Nghĩa của кале́чить
Động từ
- Làm... tàn tật (què quặt). + đối cách
- перен.(портить) làm hư hỏmg
Cặp thể của кале́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кале́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кале́чу |
| ты | кале́чишь |
| он / она́ / оно́ | кале́чит |
| мы | кале́чим |
| вы | кале́чите |
| они́ | кале́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + калечить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кале́чил |
| Giống cái (она́) | кале́чила |
| Giống trung (оно́) | кале́чило |
| Số nhiều (они́) | кале́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кале́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кале́чьте |
Họ từ của кале́чить
Câu hỏi thường gặp
калечить nghĩa là gì?
калечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật.
калечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кале́чить (phiên âm Latinh kaléčitʹ, IPA [kɐˈlʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.