TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кале́чить

thể chưa hoàn thành
kaléčitʹ[kɐˈlʲet͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кале́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кале́чить nghĩa là làm tàn tật.

Nghĩa của кале́чить

Động từ

  1. Làm... tàn tật (què quặt). + đối cách
    • перен.(портить) làm hư hỏmg

Cặp thể của кале́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кале́чить

NgôiHiện tại
якале́чу
тыкале́чишь
он / она́ / оно́кале́чит
мыкале́чим
выкале́чите
они́кале́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + калечить.

Quá khứ

Giống đực (он)кале́чил
Giống cái (она́)кале́чила
Giống trung (оно́)кале́чило
Số nhiều (они́)кале́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кале́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кале́чьте

Họ từ của кале́чить

Câu hỏi thường gặp

калечить nghĩa là gì?

калечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật.

калечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кале́чить (phiên âm Latinh kaléčitʹ, IPA [kɐˈlʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.