искове́ркать
Dấu sắc trên искове́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искове́ркать nghĩa là làm hỏng, bóp méo.
Nghĩa của искове́ркать
Thể hoàn thành của кове́ркать.
Động từ
- Làm hỏng, bóp méo, làm gãy.
Cặp thể của искове́ркать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искове́ркать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искове́ркаю |
| ты | искове́ркаешь |
| он / она́ / оно́ | искове́ркает |
| мы | искове́ркаем |
| вы | искове́ркаете |
| они́ | искове́ркают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искове́ркал |
| Giống cái (она́) | искове́ркала |
| Giống trung (оно́) | искове́ркало |
| Số nhiều (они́) | искове́ркали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искове́ркай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искове́ркайте |
Câu hỏi thường gặp
исковеркать nghĩa là gì?
исковеркать (động từ) nghĩa là làm hỏng, bóp méo.
исковеркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искове́ркать (phiên âm Latinh iskovérkatʹ, IPA [ɪskɐˈvʲerkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.