TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искове́ркать

thể hoàn thành
iskovérkatʹ[ɪskɐˈvʲerkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искове́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искове́ркать nghĩa là làm hỏng, bóp méo.

Nghĩa của искове́ркать

Thể hoàn thành của кове́ркать.

Động từ

  1. Làm hỏng, bóp méo, làm gãy.

Cặp thể của искове́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искове́ркать

NgôiTương lai
яискове́ркаю
тыискове́ркаешь
он / она́ / оно́искове́ркает
мыискове́ркаем
выискове́ркаете
они́искове́ркают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искове́ркал
Giống cái (она́)искове́ркала
Giống trung (оно́)искове́ркало
Số nhiều (они́)искове́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искове́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искове́ркайте

Câu hỏi thường gặp

исковеркать nghĩa là gì?

исковеркать (động từ) nghĩa là làm hỏng, bóp méo.

исковеркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искове́ркать (phiên âm Latinh iskovérkatʹ, IPA [ɪskɐˈvʲerkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.