TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ископа́емое

giống trungđộng vật
iskopájemoje[ɪskɐˈpa(j)ɪməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ископа́емое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ископа́емое nghĩa là hoá thạch.

Nghĩa của ископа́емое

Danh từ

  1. Hoá thạch.

Biến cách của ископа́емое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ископа́емоеископа́емые
Sinh cách кого? чего?ископа́емогоископа́емых
Tặng cách кому? чему?ископа́емомуископа́емым
Đối cách кого? что?ископа́емоеископа́емых
Công cụ cách кем? чем?ископа́емымископа́емыми
Giới cách о ком? о чём?ископа́емомископа́емых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ископа́емое

Câu hỏi thường gặp

ископаемое nghĩa là gì?

ископаемое (danh từ) nghĩa là hoá thạch.

ископаемое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ископа́емое (phiên âm Latinh iskopájemoje, IPA [ɪskɐˈpa(j)ɪməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.