TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искриви́ться

thể hoàn thành
iskrivítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искриви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искриви́ться nghĩa là bị cong, uốn cong.

Nghĩa của искриви́ться

Thể hoàn thành của искривля́ться.

Động từ

  1. Bị cong, uốn cong, vênh, vẹo, trẹo; (о чертах лица) [bị] méo, méo mó, méo xệch, méo mặt, nhăn nhó.

Cặp thể của искриви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искриви́ться

NgôiTương lai
яискривлю́сь
тыискриви́шься
он / она́ / оно́искриви́тся
мыискриви́мся
выискриви́тесь
они́искривя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искриви́лся
Giống cái (она́)искриви́лась
Giống trung (оно́)искриви́лось
Số nhiều (они́)искриви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искриви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искриви́тесь

Câu hỏi thường gặp

искривиться nghĩa là gì?

искривиться (động từ) nghĩa là bị cong, uốn cong.

искривиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искриви́ться (phiên âm Latinh iskrivítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.