TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искромса́ть

thể hoàn thành
iskromsátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искромса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искромса́ть nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.

Nghĩa của искромса́ть

Thể hoàn thành của кромса́ть.

Động từ

  1. Cắt ẩu... ra, cắt bừa... ra, cắt vụn... ra.

Cặp thể của искромса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искромса́ть

NgôiTương lai
яискромса́ю
тыискромса́ешь
он / она́ / оно́искромса́ет
мыискромса́ем
выискромса́ете
они́искромса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искромса́л
Giống cái (она́)искромса́ла
Giống trung (оно́)искромса́ло
Số nhiều (они́)искромса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искромса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искромса́йте

Câu hỏi thường gặp

искромсать nghĩa là gì?

искромсать (động từ) nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.

искромсать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искромса́ть (phiên âm Latinh iskromsátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.