искромса́ть
Dấu sắc trên искромса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искромса́ть nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.
Nghĩa của искромса́ть
Thể hoàn thành của кромса́ть.
Động từ
- Cắt ẩu... ra, cắt bừa... ra, cắt vụn... ra.
Cặp thể của искромса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искромса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искромса́ю |
| ты | искромса́ешь |
| он / она́ / оно́ | искромса́ет |
| мы | искромса́ем |
| вы | искромса́ете |
| они́ | искромса́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искромса́л |
| Giống cái (она́) | искромса́ла |
| Giống trung (оно́) | искромса́ло |
| Số nhiều (они́) | искромса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искромса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искромса́йте |
Câu hỏi thường gặp
искромсать nghĩa là gì?
искромсать (động từ) nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.
искромсать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искромса́ть (phiên âm Latinh iskromsátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.