кромса́ть
Dấu sắc trên кромса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кромса́ть nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.
Nghĩa của кромса́ть
Động từ
- Cắt ẩu... ra, cắt bừa... ra, cắt vụn... ra.
Cặp thể của кромса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кромса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кромса́ю |
| ты | кромса́ешь |
| он / она́ / оно́ | кромса́ет |
| мы | кромса́ем |
| вы | кромса́ете |
| они́ | кромса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кромсать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кромса́л |
| Giống cái (она́) | кромса́ла |
| Giống trung (оно́) | кромса́ло |
| Số nhiều (они́) | кромса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кромса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кромса́йте |
Câu hỏi thường gặp
кромсать nghĩa là gì?
кромсать (động từ) nghĩa là cắt ẩu ra, cắt bừa ra.
кромсать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кромса́ть (phiên âm Latinh kromsátʹ, IPA [krɐmˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.