TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искуси́тель

giống đựcđộng vật
iskusítelʹ[ɪskʊˈsʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искуси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искуси́тель nghĩa là người cám dỗ, người quyến rũ.

Nghĩa của искуси́тель

Danh từ

  1. Người cám dỗ, người quyến rũ.

Biến cách của искуси́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искуси́тельискуси́тели
Sinh cách кого? чего?искуси́теляискуси́телей
Tặng cách кому? чему?искуси́телюискуси́телям
Đối cách кого? что?искуси́теляискуси́телей
Công cụ cách кем? чем?искуси́телемискуси́телями
Giới cách о ком? о чём?искуси́телеискуси́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của искуси́тель

Câu hỏi thường gặp

искуситель nghĩa là gì?

искуситель (danh từ) nghĩa là người cám dỗ, người quyến rũ.

искуситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искуси́тель (phiên âm Latinh iskusítelʹ, IPA [ɪskʊˈsʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.