TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искуси́ть

thể hoàn thành
iskusítʹ[ɪskʊˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искуси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искуси́ть nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.

Nghĩa của искуси́ть

Thể hoàn thành của искуша́ть.

Động từ

  1. Cám dỗ, quyến rũ.

Cặp thể của искуси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ искуси́ть

NgôiTương lai
яискушу́
тыискуси́шь
он / она́ / оно́искуси́т
мыискуси́м
выискуси́те
они́искуся́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)искуси́л
Giống cái (она́)искуси́ла
Giống trung (оно́)искуси́ло
Số nhiều (они́)искуси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)искуси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)искуси́те

Họ từ của искуси́ть

Câu hỏi thường gặp

искусить nghĩa là gì?

искусить (động từ) nghĩa là cám dỗ, quyến rũ.

искусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искуси́ть (phiên âm Latinh iskusítʹ, IPA [ɪskʊˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.