TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

искуси́тельница

giống cáiđộng vật
iskusítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên искуси́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

искуси́тельница nghĩa là người cám dỗ, người quyến rũ.

Nghĩa của искуси́тельница

Nghĩa lấy theo mục искуситель.

Danh từ

  1. Người cám dỗ, người quyến rũ.

Biến cách của искуси́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?искуси́тельницаискуси́тельницы
Sinh cách кого? чего?искуси́тельницыискуси́тельниц
Tặng cách кому? чему?искуси́тельницеискуси́тельницам
Đối cách кого? что?искуси́тельницуискуси́тельниц
Công cụ cách кем? чем?искуси́тельницейискуси́тельницами
Giới cách о ком? о чём?искуси́тельницеискуси́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

искусительница nghĩa là gì?

искусительница (danh từ) nghĩa là người cám dỗ, người quyến rũ.

искусительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là искуси́тельница (phiên âm Latinh iskusítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.