испестря́ть
Dấu sắc trên испестря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испестря́ть nghĩa là bôi sặc sỡ.
Nghĩa của испестря́ть
Động từ
- Bôi (tô, vẽ, nhuộm, sơn) sặc sỡ.
Cặp thể của испестря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испестря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | испестря́ю |
| ты | испестря́ешь |
| он / она́ / оно́ | испестря́ет |
| мы | испестря́ем |
| вы | испестря́ете |
| они́ | испестря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испестрять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испестря́л |
| Giống cái (она́) | испестря́ла |
| Giống trung (оно́) | испестря́ло |
| Số nhiều (они́) | испестря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испестря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испестря́йте |
Câu hỏi thường gặp
испестрять nghĩa là gì?
испестрять (động từ) nghĩa là bôi sặc sỡ.
испестрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испестря́ть (phiên âm Latinh ispestrjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.