TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испестря́ть

thể chưa hoàn thành
ispestrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испестря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испестря́ть nghĩa là bôi sặc sỡ.

Nghĩa của испестря́ть

Động từ

  1. Bôi (tô, vẽ, nhuộm, sơn) sặc sỡ.

Cặp thể của испестря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испестря́ть

NgôiHiện tại
яиспестря́ю
тыиспестря́ешь
он / она́ / оно́испестря́ет
мыиспестря́ем
выиспестря́ете
они́испестря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испестрять.

Quá khứ

Giống đực (он)испестря́л
Giống cái (она́)испестря́ла
Giống trung (оно́)испестря́ло
Số nhiều (они́)испестря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испестря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испестря́йте

Câu hỏi thường gặp

испестрять nghĩa là gì?

испестрять (động từ) nghĩa là bôi sặc sỡ.

испестрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испестря́ть (phiên âm Latinh ispestrjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.