TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испи́сывать

thể chưa hoàn thành
ispísyvatʹ[ɪˈspʲisɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испи́сывать nghĩa là Viết đầy, viết hết.

Nghĩa của испи́сывать

Động từ

  1. Viết đầy, viết hết.
    • он исписа́л три тетра́диanh đó đã viết đầy (hết) ba cuốn vở
  2. khẩu ngữ истратить на писание Viết hết, dùng hết.
    • исписа́ть во́рох бума́гиviết hết một đống giấy
    • она́ исписа́ла после́дний каранда́шchị ấy đã dùng hết cây bút chì cuối cùng

Cặp thể của испи́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испи́сывать

NgôiHiện tại
яиспи́сываю
тыиспи́сываешь
он / она́ / оно́испи́сывает
мыиспи́сываем
выиспи́сываете
они́испи́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исписывать.

Quá khứ

Giống đực (он)испи́сывал
Giống cái (она́)испи́сывала
Giống trung (оно́)испи́сывало
Số nhiều (они́)испи́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испи́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испи́сывайте

Họ từ của испи́сывать

Câu hỏi thường gặp

исписывать nghĩa là gì?

исписывать (động từ) nghĩa là Viết đầy, viết hết.

исписывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испи́сывать (phiên âm Latinh ispísyvatʹ, IPA [ɪˈspʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.