TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испуга́ть

thể hoàn thành
ispugátʹ[ɪspʊˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испуга́ть nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi, làm hoảng sợ.

Nghĩa của испуга́ть

Thể hoàn thành của пуга́ть.

Động từ

  1. Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.
  2. Làm hoảng sợ.

Cặp thể của испуга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испуга́ть

NgôiTương lai
яиспуга́ю
тыиспуга́ешь
он / она́ / оно́испуга́ет
мыиспуга́ем
выиспуга́ете
они́испуга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испуга́л
Giống cái (она́)испуга́ла
Giống trung (оно́)испуга́ло
Số nhiều (они́)испуга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испуга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испуга́йте

Câu hỏi thường gặp

испугать nghĩa là gì?

испугать (động từ) nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi, làm hoảng sợ.

испугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испуга́ть (phiên âm Latinh ispugátʹ, IPA [ɪspʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.