пуга́ть
Dấu sắc trên пуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуга́ть nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.
Nghĩa của пуга́ть
Động từ
- Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.
Cặp thể của пуга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пуга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пуга́ю |
| ты | пуга́ешь |
| он / она́ / оно́ | пуга́ет |
| мы | пуга́ем |
| вы | пуга́ете |
| они́ | пуга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пугать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пуга́л |
| Giống cái (она́) | пуга́ла |
| Giống trung (оно́) | пуга́ло |
| Số nhiều (они́) | пуга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пуга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пуга́йте |
Họ từ của пуга́ть
Câu ví dụ với пуга́ть
- Простите, я не хотел Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904984
- Простите, я не хотела Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904987
- Прости, я не хотел тебя пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7911756
- Прости, я не хотела тебя пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7911758
- Что тебя больше всего пугает? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404637
- Что вас больше всего пугает? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404638
- Не пугай меня так! Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2845575
- Буффальские бизоны, которых пугают буффальские бизоны, пугают буффальских бизонов. Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пугать nghĩa là gì?
пугать (động từ) nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.
пугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуга́ть (phiên âm Latinh pugátʹ, IPA [pʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.