TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исте́ц

giống đựcđộng vật
istéc[ɪˈsʲtʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исте́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исте́ц nghĩa là bên nguyên, nguyên đơn.

Nghĩa của исте́ц

Danh từ

  1. Bên nguyên, nguyên đơn, nguyên cáo.

Biến cách của исте́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исте́цистцы́
Sinh cách кого? чего?истца́истцо́в
Tặng cách кому? чему?истцу́истца́м
Đối cách кого? что?истца́истцо́в
Công cụ cách кем? чем?истцо́мистца́ми
Giới cách о ком? о чём?истце́истца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исте́ц

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

истец nghĩa là gì?

истец (danh từ) nghĩa là bên nguyên, nguyên đơn.

истец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исте́ц (phiên âm Latinh istéc, IPA [ɪˈsʲtʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.