исте́чь
Dấu sắc trên исте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исте́чь nghĩa là qua, trôi qua.
Nghĩa của исте́чь
Thể hoàn thành của истека́ть.
Động từ
- Qua, trôi qua; (thể hoàn thành) hết, mãn.
- Trôi qua.
- Hết hạn.
Cặp thể của исте́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исте́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истеку́ |
| ты | истечёшь |
| он / она́ / оно́ | истечёт |
| мы | истечём |
| вы | истечёте |
| они́ | истеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истёк |
| Giống cái (она́) | истекла́ |
| Giống trung (оно́) | истекло́ |
| Số nhiều (они́) | истекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истеки́те |
Câu ví dụ với исте́чь
- Том может истечь кровью и умереть, если мы поскорее не отвезём его в больницу. Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4904611
- К сожалению, наше время истекло. Không may, thời gian của chúng ta đã hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018656
- Время истекло. Hết giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2482028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
истечь nghĩa là gì?
истечь (động từ) nghĩa là qua, trôi qua.
истечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исте́чь (phiên âm Latinh istéčʹ, IPA [ɪˈsʲtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.