истоло́чь
Dấu sắc trên истоло́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истоло́чь nghĩa là giã, nghiền.
Nghĩa của истоло́чь
Động từ
- Giã, nghiền, tán.
Cặp thể của истоло́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истоло́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истолку́ |
| ты | истолчёшь |
| он / она́ / оно́ | истолчёт |
| мы | истолчём |
| вы | истолчёте |
| они́ | истолку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истоло́к |
| Giống cái (она́) | истолкла́ |
| Giống trung (оно́) | истолкло́ |
| Số nhiều (они́) | истолкли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истолки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истолки́те |
Câu hỏi thường gặp
истолочь nghĩa là gì?
истолочь (động từ) nghĩa là giã, nghiền.
истолочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истоло́чь (phiên âm Latinh istolóčʹ, IPA [ɪstɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.