TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истоло́чь

thể hoàn thành
istolóčʹ[ɪstɐˈɫot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истоло́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истоло́чь nghĩa là giã, nghiền.

Nghĩa của истоло́чь

Động từ

  1. Giã, nghiền, tán.

Cặp thể của истоло́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истоло́чь

NgôiTương lai
яистолку́
тыистолчёшь
он / она́ / оно́истолчёт
мыистолчём
выистолчёте
они́истолку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истоло́к
Giống cái (она́)истолкла́
Giống trung (оно́)истолкло́
Số nhiều (они́)истолкли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истолки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истолки́те

Câu hỏi thường gặp

истолочь nghĩa là gì?

истолочь (động từ) nghĩa là giã, nghiền.

истолочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истоло́чь (phiên âm Latinh istolóčʹ, IPA [ɪstɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.