толо́чь
Dấu sắc trên толо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толо́чь nghĩa là nghiền, tán.
Nghĩa của толо́чь
Động từ
- Nghiền, tán, giã, nghiền vụn, tán nát, giã nhỏ.
Cặp thể của толо́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ толо́чь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толку́ |
| ты | толчёшь |
| он / она́ / оно́ | толчёт |
| мы | толчём |
| вы | толчёте |
| они́ | толку́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толочь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толо́к |
| Giống cái (она́) | толкла́ |
| Giống trung (оно́) | толкло́ |
| Số nhiều (они́) | толкли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толки́те |
Câu hỏi thường gặp
толочь nghĩa là gì?
толочь (động từ) nghĩa là nghiền, tán.
толочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толо́чь (phiên âm Latinh tolóčʹ, IPA [tɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.