TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истопни́к

giống đựcđộng vật
istopník[ɪstɐpˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истопни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истопни́к nghĩa là người thợ đốt lò.

Nghĩa của истопни́к

Danh từ

  1. Người thợ đốt lò.

Biến cách của истопни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?истопни́кистопники́
Sinh cách кого? чего?истопника́истопнико́в
Tặng cách кому? чему?истопнику́истопника́м
Đối cách кого? что?истопника́истопнико́в
Công cụ cách кем? чем?истопнико́мистопника́ми
Giới cách о ком? о чём?истопнике́истопника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với истопни́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

истопник nghĩa là gì?

истопник (danh từ) nghĩa là người thợ đốt lò.

истопник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истопни́к (phiên âm Latinh istopník, IPA [ɪstɐpˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.