TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истра́тить

thể hoàn thành
istrátitʹ[ɪˈstratʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истра́тить nghĩa là tiêu, tiêu pha.

Nghĩa của истра́тить

Thể hoàn thành của тра́тить.

Động từ

  1. Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.

Cặp thể của истра́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истра́тить

NgôiTương lai
яистра́чу
тыистра́тишь
он / она́ / оно́истра́тит
мыистра́тим
выистра́тите
они́истра́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истра́тил
Giống cái (она́)истра́тила
Giống trung (оно́)истра́тило
Số nhiều (они́)истра́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истра́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истра́тьте

Câu hỏi thường gặp

истратить nghĩa là gì?

истратить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha.

истратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истра́тить (phiên âm Latinh istrátitʹ, IPA [ɪˈstratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.