истра́тить
Dấu sắc trên истра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истра́тить nghĩa là tiêu, tiêu pha.
Nghĩa của истра́тить
Thể hoàn thành của тра́тить.
Động từ
- Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.
Cặp thể của истра́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истра́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истра́чу |
| ты | истра́тишь |
| он / она́ / оно́ | истра́тит |
| мы | истра́тим |
| вы | истра́тите |
| они́ | истра́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истра́тил |
| Giống cái (она́) | истра́тила |
| Giống trung (оно́) | истра́тило |
| Số nhiều (они́) | истра́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истра́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истра́тьте |
Câu hỏi thường gặp
истратить nghĩa là gì?
истратить (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu pha.
истратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истра́тить (phiên âm Latinh istrátitʹ, IPA [ɪˈstratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.